future perfect

Định nghĩa

Danh từ: Thì tương lai hoàn thành (future perfect) một thì trong ngữ pháp tiếng Anh, dùng để diễn tả một hành động sẽ được hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong tương lai. Thì này được cấu tạo bởi trợ động từ "will have" + quá khứ phân từ (past participle) của động từ chính.

dụ sử dụng
  • (Tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà trước 8 giờ tối.)
  • ( ấy sẽ rời văn phòng trước khi bạn đến.)
  • (Họ sẽ hoàn thành dự án vào tháng tới.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Diễn tả hành động kéo dài đến một thời điểm trong tương lai: Khi nhấn mạnh tính liên tục của hành động cho đến một mốc thời gian.

    • By the time he retires, he will have worked for 40 years. (Vào lúc ông ấy nghỉ hưu, ông ấy sẽ đã làm việc được 40 năm.)
  • Sử dụng với trạng từ thời gian: Thường đi kèm với các cụm từ như "by the time", "by then", "before", "by (a specific date/time)".

    • By the end of this year, I will have saved enough money for a car. (Vào cuối năm nay, tôi sẽ đã tiết kiệm đủ tiền để mua một chiếc xe hơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Future perfect continuous (tương lai hoàn thành tiếp diễn): Nhấn mạnh tính liên tục của hành động cho đến một thời điểm trong tương lai.

    • By next week, she will have been studying English for five years. (Vào tuần tới, ấy sẽ đã học tiếng Anh được năm năm.)
  • Future simple (tương lai đơn): Chỉ hành động sẽ xảy ra trong tương lai, không nhấn mạnh sự hoàn thành.

    • I will finish my homework tomorrow. (Tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Thì tương lai hoàn thành: Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể diễn đạt bằng cách dùng "will have" + động từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "future perfect", đây một cấu trúc ngữ pháp, không phải một động từ đơn lẻ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "future perfect", nhưng có thể gặp trong các câu thành ngữ mô tả hành động hoàn thành trong tương lai, dụ:
    • By the time you read this, I will have already left. (Vào lúc bạn đọc được điều này, tôi sẽ đã rời đi rồi.)